verb
English to Vietnamese Dictionary
dictating Meaning in Vietnamese (dictating nghĩa là gì)
đọc cho viết, quy định, chi phối
đọc cho viết in English:dictating
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dictating trong tiếng Việt là đọc cho viết, quy định, chi phối. (Nói hoặc đọc to từ ngữ để người khác ghi lại hoặc viết lại.)
Definitions of Dictating
- 1
- 2
- 3verbchi phối
To control or determine the course of something, often without consultation.
Kiểm soát hoặc quyết định tiến trình của một điều gì đó, thường là không tham khảo ý kiến.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedictate
past tensedictated
noundictation
agent noundictator
adjectivedictatorial