dilated Meaning in Vietnamese (dilated nghĩa là gì)
Nghĩa của dilated trong tiếng Việt là giãn, bị giãn. (Mô tả thứ gì đó đã được làm rộng hơn hoặc lớn hơn, thường đề cập đến một lỗ mở hoặc một bộ phận cơ thể.)
Definitions of Dilated
- 1adjectivegiãn
Describing something that has been made wider or larger, often referring to an opening or a body part.
Mô tả thứ gì đó đã được làm rộng hơn hoặc lớn hơn, thường đề cập đến một lỗ mở hoặc một bộ phận cơ thể.
- 2verbbị giãn
The past participle form of 'dilate', indicating that an action of widening or expanding has occurred.
Dạng phân từ quá khứ của 'dilate', chỉ ra rằng hành động làm rộng hoặc mở rộng đã xảy ra.
Example Sentences
“The doctor noted that her pupils were significantly dilated.”
Bác sĩ ghi nhận đồng tử của cô ấy đã giãn ra đáng kể.
“His dilated blood vessels indicated a strong emotional response.”
Các mạch máu giãn nở của anh ấy cho thấy một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: