adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

contracted Meaning in Vietnamese (contracted nghĩa là gì)

adjectiveco lại, mắc phải
verbký kết
co lại in English:contracted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contracted trong tiếng Việt là co lại, mắc phải, ký kết. (Mô tả một thứ gì đó đã trở nên nhỏ hơn hoặc ngắn hơn về kích thước, thường do một lực hoặc điều kiện bên ngoài.)

Definitions of Contracted

  1. 1
    adjective
    co lại

    Describing something that has become smaller or shorter in size, often due to an external force or condition.

    Mô tả một thứ gì đó đã trở nên nhỏ hơn hoặc ngắn hơn về kích thước, thường do một lực hoặc điều kiện bên ngoài.

  2. 2
    adjective
    mắc phải

    Referring to a person who has acquired an illness or disease.

    Đề cập đến một người đã mắc một căn bệnh hoặc bệnh tật.

  3. 3
    verb
    ký kết

    Past participle of 'contract', meaning to enter into a formal and legally binding agreement.

    Phân từ quá khứ của 'contract', có nghĩa là tham gia vào một thỏa thuận chính thức và có tính ràng buộc pháp lý.

Example Sentences

casual

“The pupil of her eye contracted in the bright light.”

casual

“He contracted a severe fever during his trip abroad.”

business

“The company contracted with a new supplier for raw materials.”

Công ty đã ký hợp đồng với một nhà cung cấp mới cho nguyên liệu thô.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecontract
present participlecontracting
nouncontraction
agent nouncontractor
adjectivecontractual