noun
English to Vietnamese Dictionary
dion Meaning in Vietnamese (dion nghĩa là gì)
Dion
Dion in English:dion
Phonetic:Đi-ôn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dion trong tiếng Việt là Dion. (Dion là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho cá nhân hoặc làm họ.)
Definitions of Dion
- 1nounDion
Dion is a proper noun, primarily used as a given name for individuals or as a surname.
Dion là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho cá nhân hoặc làm họ.