noun
English to Vietnamese Dictionary

miami Meaning in Vietnamese (miami nghĩa là gì)

Miami
Miami in English:miami
Phonetic:Mài-a-mi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của miami trong tiếng Việt là Miami. (Miami là một thành phố ven biển lớn nằm ở đông nam Florida, Hoa Kỳ, nổi tiếng với nền văn hóa sôi động, những bãi biển đẹp và dân cư đa dạng.)

Definitions of Miami

  1. 1
    noun
    Miami

    Miami is a major coastal city located in southeastern Florida, United States, renowned for its vibrant culture, beautiful beaches, and diverse population.

    Miami là một thành phố ven biển lớn nằm ở đông nam Florida, Hoa Kỳ, nổi tiếng với nền văn hóa sôi động, những bãi biển đẹp và dân cư đa dạng.

Example Sentences

casual

“We are planning a family vacation to Miami next summer.”

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình đến Miami vào mùa hè tới.

business

“Miami is a popular hub for international business and tourism.”

Miami là một trung tâm phổ biến cho kinh doanh quốc tế và du lịch.