noun
English to Vietnamese Dictionary

mia Meaning in Vietnamese (mia nghĩa là gì)

Mia
Mia in English:mia
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mia trong tiếng Việt là Mia. (Mia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới với nhiều nguồn gốc khác nhau, thường là tên viết tắt của Maria hoặc một tên độc lập.)

Definitions of Mia

  1. 1
    noun
    Mia

    Mia is a popular female given name of various origins, often a diminutive of Maria or a standalone name.

    Mia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới với nhiều nguồn gốc khác nhau, thường là tên viết tắt của Maria hoặc một tên độc lập.

Example Sentences

casual

“Mia is a very talented artist.”

Mia là một nghệ sĩ rất tài năng.

casual

“Have you seen Mia's new painting?”