noun
English to Vietnamese Dictionary
mia Meaning in Vietnamese (mia nghĩa là gì)
Mia
Mia in English:mia
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mia trong tiếng Việt là Mia. (Mia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới với nhiều nguồn gốc khác nhau, thường là tên viết tắt của Maria hoặc một tên độc lập.)
Definitions of Mia
- 1nounMia
Mia is a popular female given name of various origins, often a diminutive of Maria or a standalone name.
Mia là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới với nhiều nguồn gốc khác nhau, thường là tên viết tắt của Maria hoặc một tên độc lập.