other
English to Vietnamese Dictionary

dior Meaning in Vietnamese (dior nghĩa là gì)

Dior
Dior in English:dior
Phonetic:Dio
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dior trong tiếng Việt là Dior. (Dior là một nhà mốt xa xỉ nổi tiếng của Pháp, được thành lập bởi Christian Dior, chuyên về thời trang cao cấp, phụ kiện và các sản phẩm làm đẹp.)

Definitions of Dior

  1. 1
    other
    Dior

    Dior is a renowned French luxury fashion house founded by Christian Dior, specializing in high-end fashion, accessories, and beauty products.

    Dior là một nhà mốt xa xỉ nổi tiếng của Pháp, được thành lập bởi Christian Dior, chuyên về thời trang cao cấp, phụ kiện và các sản phẩm làm đẹp.

Example Sentences

“She bought a new Dior handbag for the party.”

Cô ấy đã mua một chiếc túi xách Dior mới cho bữa tiệc.

“Dior's latest collection was showcased at Paris Fashion Week.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Christian Dior