noun
English to Vietnamese Dictionary
dioxide Meaning in Vietnamese (dioxide nghĩa là gì)
đioxit
đioxit in English:dioxide
Phonetic:đai-ôk-sít
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dioxide trong tiếng Việt là đioxit. (Một hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tố hoặc nhóm khác.)
Definitions of Dioxide
- 1
Example Sentences
scientific
“Carbon dioxide is a greenhouse gas that contributes to climate change.”
Khí cacbon đioxit là một khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu.
scientific
“Sulfur dioxide is a major air pollutant.”
Khí sulfur đioxit là một chất ô nhiễm không khí chính.