noun
English to Vietnamese Dictionary
greenhouse Meaning in Vietnamese (greenhouse nghĩa là gì)
nhà kính
nhà kính in English:greenhouse
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của greenhouse trong tiếng Việt là nhà kính. (Một cấu trúc, thường được làm bằng vật liệu trong suốt như kính hoặc nhựa, dùng để trồng cây cần điều kiện khí hậu được kiểm soát.)
Definitions of Greenhouse
- 1nounnhà kính
A structure, typically made of transparent material like glass or plastic, used for cultivating plants that require regulated climatic conditions.
Một cấu trúc, thường được làm bằng vật liệu trong suốt như kính hoặc nhựa, dùng để trồng cây cần điều kiện khí hậu được kiểm soát.
Example Sentences
casual
“Many delicate plants thrive in the warm, humid environment of a greenhouse.”
casual
“Building a greenhouse can extend the growing season for vegetables.”
Xây dựng một nhà kính có thể kéo dài mùa vụ trồng rau.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
conservatoryhothouse