noun
English to Vietnamese Dictionary
conservatory Meaning in Vietnamese (conservatory nghĩa là gì)
nhà kính, nhạc viện
nhà kính in English:conservatory
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của conservatory trong tiếng Việt là nhà kính, nhạc viện. (Một căn phòng, thường có mái và tường bằng kính, gắn liền với nhà, dùng để trồng cây và đón ánh nắng mặt trời.)
Definitions of Conservatory
- 1
- 2nounnhạc viện
A college or school, especially one for the study of classical music or other arts.
Một trường cao đẳng hoặc trường học, đặc biệt là trường dành cho việc nghiên cứu nhạc cổ điển hoặc các nghệ thuật khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
greenhousesunroom
Inflected Word Forms
nounconservation
agent nounconservator
adjectiveconservative