noun
English to Vietnamese Dictionary

handbag Meaning in Vietnamese (handbag nghĩa là gì)

túi xách, túi xách tay
túi xách in English:handbag
Phonetic:túi sách
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của handbag trong tiếng Việt là túi xách, túi xách tay. (Một chiếc túi nhỏ, thường có quai xách hoặc dây đeo, được phụ nữ dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa và mỹ phẩm.)

Definitions of Handbag

  1. 1
    noun
    túi xách tay

    A small bag, often with a handle or strap, used by women for carrying personal items such as money, keys, and cosmetics.

    Một chiếc túi nhỏ, thường có quai xách hoặc dây đeo, được phụ nữ dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa và mỹ phẩm.

Example Sentences

“She bought a new leather handbag to match her shoes.”

Cô ấy đã mua một chiếc túi xách da mới để phối hợp với giày của mình.

“My mother always carries a large handbag with everything she needs.”

Mẹ tôi luôn mang theo một chiếc túi xách lớn với mọi thứ bà cần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

purseclutch