clutch Meaning in Vietnamese (clutch nghĩa là gì)
Nghĩa của clutch trong tiếng Việt là cầm chắc, bộ ly hợp, ví cầm tay. (Nắm hoặc giữ chặt cái gì đó một cách kiên cố, thường vì sợ hãi, lo lắng hoặc quyết tâm.)
Definitions of Clutch
- 1verbcầm chắc
To grasp or seize something tightly and firmly, often out of fear, anxiety, or determination.
Nắm hoặc giữ chặt cái gì đó một cách kiên cố, thường vì sợ hãi, lo lắng hoặc quyết tâm.
- 2nounbộ ly hợp
A mechanical device in a vehicle that allows the engine to be connected or disconnected from the transmission.
Một bộ phận cơ khí trong xe cộ cho phép ngắt hoặc kết nối động cơ với hộp số.
- 3
Example Sentences
“She had to clutch her child's hand tightly in the crowded market.”
Cô ấy phải nắm chặt tay con mình trong khu chợ đông đúc.
“He carefully released the clutch and pressed the accelerator to start the car.”
Anh ấy cẩn thận nhả côn và nhấn ga để khởi động xe.
“For the evening event, she chose a beautiful embellished clutch.”
Đối với sự kiện buổi tối, cô ấy đã chọn một chiếc ví cầm tay đính đá tuyệt đẹp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: