noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
clutches Meaning in Vietnamese (clutches nghĩa là gì)
nounsự nắm giữ, sự nắm giữ chặt, bộ ly hợp
verbnắm chặt
sự nắm giữ in English:clutches
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clutches trong tiếng Việt là sự nắm giữ, sự nắm giữ chặt, bộ ly hợp, nắm chặt. (Sự nắm giữ chặt chẽ, thường ngụ ý một cuộc đấu tranh để thoát ra hoặc một sự giữ chắc.)
Definitions of Clutches
- 1
- 2
- 3nounbộ ly hợp
In mechanics, clutches are devices used to engage and disengage power transmission between a driving and a driven part, commonly found in vehicles.
Trong cơ khí, bộ ly hợp là các thiết bị được sử dụng để kết nối và ngắt truyền động lực giữa một bộ phận dẫn động và một bộ phận được dẫn động, thường thấy trong các phương tiện giao thông.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
releaseslets go
Inflected Word Forms
infinitiveclutch
past tenseclutched
present participleclutching
nounclutch