verb
English to Vietnamese Dictionary
clutching Meaning in Vietnamese (clutching nghĩa là gì)
nắm chặt
nắm chặt in English:clutching
Phonetic:nắm chăt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clutching trong tiếng Việt là nắm chặt. (Hành động nắm hoặc giữ chặt một thứ gì đó một cách mạnh mẽ, thường là do sợ hãi, lo lắng hoặc quyết tâm.)
Definitions of Clutching
- 1verbnắm chặt
The act of grasping or seizing something tightly and firmly, often due to fear, anxiety, or determination.
Hành động nắm hoặc giữ chặt một thứ gì đó một cách mạnh mẽ, thường là do sợ hãi, lo lắng hoặc quyết tâm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveclutch
third person singularclutches
past tenseclutched
adjectiveclutchable