verb
English to Vietnamese Dictionary

clutching Meaning in Vietnamese (clutching nghĩa là gì)

nắm chặt
nắm chặt in English:clutching
Phonetic:nắm chăt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clutching trong tiếng Việt là nắm chặt. (Hành động nắm hoặc giữ chặt một thứ gì đó một cách mạnh mẽ, thường là do sợ hãi, lo lắng hoặc quyết tâm.)

Definitions of Clutching

  1. 1
    verb
    nắm chặt

    The act of grasping or seizing something tightly and firmly, often due to fear, anxiety, or determination.

    Hành động nắm hoặc giữ chặt một thứ gì đó một cách mạnh mẽ, thường là do sợ hãi, lo lắng hoặc quyết tâm.

Example Sentences

“She was clutching her purse tightly as she walked through the crowded market.”

Cô ấy nắm chặt ví của mình khi đi qua khu chợ đông đúc.

“The child was clutching his mother's hand in fear.”

Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ vì sợ hãi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

releasingletting goloosening

Inflected Word Forms

infinitiveclutch
third person singularclutches
past tenseclutched
adjectiveclutchable