verb
English to Vietnamese Dictionary

disable Meaning in Vietnamese (disable nghĩa là gì)

vô hiệu hóa, làm cho tàn phế
vô hiệu hóa in English:disable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disable trong tiếng Việt là vô hiệu hóa, làm cho tàn phế. (Khiến ai đó hoặc cái gì đó không thể hoạt động hoặc vận hành bình thường, thường là do bị thương, bệnh tật hoặc hư hỏng.)

Definitions of Disable

  1. 1
    verb
    làm cho tàn phế

    To make someone or something unable to function or operate properly, often due to injury, illness, or damage.

    Khiến ai đó hoặc cái gì đó không thể hoạt động hoặc vận hành bình thường, thường là do bị thương, bệnh tật hoặc hư hỏng.

  2. 2
    verb
    vô hiệu hóa

    To turn off or deactivate a function, feature, or device, preventing it from operating.

    Tắt hoặc ngừng kích hoạt một chức năng, tính năng hoặc thiết bị, ngăn nó hoạt động.

Example Sentences

casual

“The severe injury might disable him from playing sports professionally.”

business

“You can disable automatic updates in the software settings.”

Bạn có thể vô hiệu hóa các bản cập nhật tự động trong cài đặt phần mềm.

casual

“The virus can disable the computer's security features.”

Virus có thể vô hiệu hóa các tính năng bảo mật của máy tính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

incapacitatecrippleimpair

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participledisabled
present participledisabling
noundisability
agent noundisabler