disguises Meaning in Vietnamese (disguises nghĩa là gì)
Nghĩa của disguises trong tiếng Việt là ngụy trang, trang phục cải trang, cải trang. (Quần áo hoặc các vật dụng khác được mặc để thay đổi diện mạo, thường để che giấu danh tính hoặc bản chất thật.)
Definitions of Disguises
- 1nountrang phục cải trang
Outfits or other items worn to change one's appearance, often to conceal identity or true nature.
Quần áo hoặc các vật dụng khác được mặc để thay đổi diện mạo, thường để che giấu danh tính hoặc bản chất thật.
- 2verbcải trang
To alter the appearance or character of someone or something in order to conceal its true nature or identity.
Thay đổi diện mạo hoặc tính cách của ai đó hoặc cái gì đó để che giấu bản chất hoặc danh tính thật của nó.
Example Sentences
“The spy had several clever disguises to avoid being recognized.”
Điệp viên có nhiều bộ trang phục cải trang khéo léo để tránh bị nhận ra.
“He always disguises his intentions behind a friendly smile.”