noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
camouflage Meaning in Vietnamese (camouflage nghĩa là gì)
nounngụy trang, sự ngụy trang
verbngụy trang
ngụy trang in English:camouflage
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của camouflage trong tiếng Việt là ngụy trang, sự ngụy trang. (Việc che giấu quân nhân, thiết bị và công sự bằng cách sơn hoặc phủ chúng để hòa lẫn với môi trường xung quanh.)
Definitions of Camouflage
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensecamouflaged
present participlecamouflaging