other
English to Vietnamese Dictionary
cameron Meaning in Vietnamese (cameron nghĩa là gì)
Cameron
Cameron in English:cameron
Phonetic:Cam-rơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cameron trong tiếng Việt là Cameron. (Cameron là một tên riêng phổ biến có nguồn gốc Scotland, được sử dụng cho cả nam và nữ, và cũng là một họ.)
Definitions of Cameron
- 1