gerund · verb
English to Vietnamese Dictionary

disobeying Meaning in Vietnamese (disobeying nghĩa là gì)

gerundsự không vâng lời
verbkhông vâng lời
sự không vâng lời in English:disobeying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disobeying trong tiếng Việt là sự không vâng lời, không vâng lời. (Hành động cố ý không tuân theo hoặc từ chối tuân theo một mệnh lệnh, quy tắc hoặc người có thẩm quyền.)

Definitions of Disobeying

  1. 1
    gerund
    sự không vâng lời

    The act of intentionally failing or refusing to comply with a command, rule, or someone in authority.

    Hành động cố ý không tuân theo hoặc từ chối tuân theo một mệnh lệnh, quy tắc hoặc người có thẩm quyền.

  2. 2
    verb
    không vâng lời

    Engaging in the action of refusing to obey a command or rule, often implying an ongoing process or state.

    Tham gia vào hành động từ chối tuân theo một mệnh lệnh hoặc quy tắc, thường ngụ ý một quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra.

Example Sentences

formal

“Disobeying traffic laws can lead to serious accidents.”

Việc không tuân thủ luật giao thông có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

casual

“The child was punished for constantly disobeying his parents.”

Đứa trẻ bị phạt vì liên tục không vâng lời cha mẹ.

formal

“Disobeying the doctor's orders could worsen your condition.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

defyingdisregardingfloutingviolatingrebelling

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

obeyingcomplyingconformingsubmitting

Inflected Word Forms

infinitivedisobey
third person singulardisobeys
past tensedisobeyed
noundisobedience
adjectivedisobedient