verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

defying Meaning in Vietnamese (defying nghĩa là gì)

verbthách thức
nounsự thách thức
thách thức in English:defying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của defying trong tiếng Việt là thách thức, sự thách thức. (Chống lại hoặc từ chối tuân theo một người, quy tắc hoặc thẩm quyền một cách công khai, thường theo cách táo bạo hoặc thách thức, thường được sử dụng như một hiện tại phân từ.)

Definitions of Defying

  1. 1
    verb
    thách thức

    To openly resist or refuse to obey a person, rule, or authority, often in a bold or challenging way, typically used as a present participle.

    Chống lại hoặc từ chối tuân theo một người, quy tắc hoặc thẩm quyền một cách công khai, thường theo cách táo bạo hoặc thách thức, thường được sử dụng như một hiện tại phân từ.

  2. 2
    noun
    sự thách thức

    The act of openly resisting or refusing to obey, demonstrating a challenge to authority or established norms, typically used as a gerund.

    Hành động chống lại hoặc từ chối tuân theo một cách công khai, thể hiện sự thách thức đối với thẩm quyền hoặc các chuẩn mực đã được thiết lập, thường được sử dụng như một danh động từ.

Example Sentences

“The small nation is defying the sanctions imposed by larger powers.”

“He was arrested for defying a court order.”

Anh ta đã bị bắt vì thách thức lệnh của tòa án.

“Her actions were a clear act of defying the rules.”

Hành động của cô ấy là một sự thách thức rõ ràng đối với các quy tắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

obeyingcomplyingsubmitting

Inflected Word Forms

infinitivedefy
third person singulardefies
past tensedefied
noundefiance
adjectivedefiant