degenerate Meaning in Vietnamese (degenerate nghĩa là gì)
Nghĩa của degenerate trong tiếng Việt là suy đồi, kẻ suy đồi. (Đã mất đi những phẩm chất thể chất, tinh thần hoặc đạo đức được coi là bình thường và đáng mong muốn; cho thấy bằng chứng của sự suy giảm.)
Definitions of Degenerate
- 1adjectivesuy đồi
Having lost the physical, mental, or moral qualities considered normal and desirable; showing evidence of decline.
Đã mất đi những phẩm chất thể chất, tinh thần hoặc đạo đức được coi là bình thường và đáng mong muốn; cho thấy bằng chứng của sự suy giảm.
- 2verbsuy đồi
To decline or deteriorate physically, mentally, or morally from a former or original state.
Suy giảm hoặc tồi tệ đi về thể chất, tinh thần hoặc đạo đức so với trạng thái trước đây hoặc ban đầu.
- 3
Example Sentences
“The once-grand civilization began to degenerate into chaos.”
Nền văn minh từng huy hoàng bắt đầu suy đồi thành hỗn loạn.
“His health continued to degenerate despite medical treatment.”
Sức khỏe của anh ấy tiếp tục suy đồi bất chấp điều trị y tế.
“The old building's structure had degenerated over the years.”
Cấu trúc của tòa nhà cũ đã suy đồi qua nhiều năm.