noun
English to Vietnamese Dictionary

violating Meaning in Vietnamese (violating nghĩa là gì)

sự vi phạm, sự xúc phạm, sự xâm phạm tình dục
sự vi phạm in English:violating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của violating trong tiếng Việt là sự vi phạm, sự xúc phạm, sự xâm phạm tình dục. (Hành động phá vỡ hoặc không tuân thủ một quy tắc, thỏa thuận hoặc nguyên tắc.)

Definitions of Violating

  1. 1
    noun
    sự vi phạm

    The act of breaking or failing to observe a rule, agreement, or principle.

    Hành động phá vỡ hoặc không tuân thủ một quy tắc, thỏa thuận hoặc nguyên tắc.

  2. 2
    noun
    sự xúc phạm

    The act of treating something sacred or revered with disrespect or irreverence.

    Hành động đối xử với một cái gì đó thiêng liêng hoặc được tôn kính một cách thiếu tôn trọng hoặc bất kính.

  3. 3
    noun
    sự xâm phạm tình dục

    The act of sexually assaulting someone.

    Hành động tấn công tình dục ai đó.

Example Sentences

formal

“He was accused of violating the terms of his contract.”

Anh ta bị buộc tội vi phạm các điều khoản trong hợp đồng của mình.

business

“The company is violating environmental regulations.”

casual

“Violating personal space can make others uncomfortable.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

infringingbreachingtransgressing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveviolate
third person singularviolates
past tenseviolated
nounviolation
agent nounviolator

Phrases & Idiomatic Expressions

violating human rightscollocation

The act of infringing upon the fundamental rights of individuals.

violating a trustcollocation

To betray someone's confidence or faith.

violating the peacecollocation

To disturb public order or tranquility.