noun
English to Vietnamese Dictionary

dixon Meaning in Vietnamese (dixon nghĩa là gì)

Dixon
Dixon in English:dixon
Phonetic:Đi-xơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dixon trong tiếng Việt là Dixon. (Dixon là một họ phổ biến của người Anh, thường chỉ 'con trai của Dick'.)

Definitions of Dixon

  1. 1
    noun
    Dixon

    Dixon is a common English surname, often indicating 'son of Dick'.

    Dixon là một họ phổ biến của người Anh, thường chỉ 'con trai của Dick'.

Example Sentences

business

“Mr. Dixon will be leading the meeting tomorrow.”

Ông Dixon sẽ chủ trì cuộc họp vào ngày mai.

casual

“Is that Sarah Dixon over there?”

Kia có phải là Sarah Dixon đằng kia không?