noun
English to Vietnamese Dictionary
sarah Meaning in Vietnamese (sarah nghĩa là gì)
Sarah
Sarah in English:sarah
Phonetic:Sa-ra
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sarah trong tiếng Việt là Sarah. (Sarah là một tên riêng phổ biến của phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'công chúa' hoặc 'quý bà'.)
Definitions of Sarah
- 1