noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
docks Meaning in Vietnamese (docks nghĩa là gì)
nounbến tàu
verbcho vào bến
bến tàu in English:docks
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của docks trong tiếng Việt là bến tàu, cho vào bến. (Khu vực nước bên cạnh cầu tàu hoặc bến cảng nơi tàu thuyền có thể neo đậu, bốc dỡ hàng hóa.)
Definitions of Docks
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensedocked
gerunddocking
noundock
agent noundocker