preposition · adverb
English to Vietnamese Dictionary
alongside Meaning in Vietnamese (alongside nghĩa là gì)
prepositionbên cạnh, cùng với
adverbsát cạnh nhau
bên cạnh in English:alongside
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alongside trong tiếng Việt là bên cạnh, cùng với, sát cạnh nhau. (Ở cạnh hoặc sát bên cạnh cái gì đó hoặc ai đó.)
Definitions of Alongside
- 1
- 2
- 3prepositioncùng với
In conjunction with or at the same time as something else.
Cùng với hoặc đồng thời với cái gì đó khác.
Example Sentences
casual
“He worked alongside his brother on the project.”
Anh ấy đã làm việc cùng với anh trai mình trong dự án.
formal
“The new policy will be implemented alongside existing regulations.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
besidenext to
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
away fromapart from