preposition · adverb
English to Vietnamese Dictionary

alongside Meaning in Vietnamese (alongside nghĩa là gì)

prepositionbên cạnh, cùng với
adverbsát cạnh nhau
bên cạnh in English:alongside
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alongside trong tiếng Việt là bên cạnh, cùng với, sát cạnh nhau. (Ở cạnh hoặc sát bên cạnh cái gì đó hoặc ai đó.)

Definitions of Alongside

  1. 1
    preposition
    bên cạnh

    Next to or at the side of something or someone.

    Ở cạnh hoặc sát bên cạnh cái gì đó hoặc ai đó.

  2. 2
    adverb
    sát cạnh nhau

    Side by side; together.

    Sát cạnh nhau; cùng nhau.

  3. 3
    preposition
    cùng với

    In conjunction with or at the same time as something else.

    Cùng với hoặc đồng thời với cái gì đó khác.

Example Sentences

casual

“The boat docked alongside the pier.”

Con thuyền cập bến bên cạnh cầu tàu.

casual

“He worked alongside his brother on the project.”

Anh ấy đã làm việc cùng với anh trai mình trong dự án.

formal

“The new policy will be implemented alongside existing regulations.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

besidenext to

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

away fromapart from