adjective
English to Vietnamese Dictionary
aloof Meaning in Vietnamese (aloof nghĩa là gì)
xa cách
xa cách in English:aloof
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aloof trong tiếng Việt là xa cách. (Có thái độ xa cách, dè dặt hoặc lạnh lùng trong cách cư xử hoặc tính khí, thường là cố ý.)
Definitions of Aloof
- 1adjectivexa cách
Being distant, reserved, or cool in manner or temperament, often intentionally.
Có thái độ xa cách, dè dặt hoặc lạnh lùng trong cách cư xử hoặc tính khí, thường là cố ý.
Example Sentences
casual
“She remained aloof from her colleagues during the office party.”
Cô ấy vẫn giữ thái độ xa cách với đồng nghiệp trong buổi tiệc công ty.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounaloofness
adverbaloofly