docking Meaning in Vietnamese (docking nghĩa là gì)
Nghĩa của docking trong tiếng Việt là việc cập bến, việc ghép nối, việc kết nối. (Quá trình đưa tàu thuyền vào bến hoặc cập mạn cầu tàu để bốc dỡ hàng hóa hoặc bảo trì.)
Definitions of Docking
- 1
- 2
- 3nounviệc kết nối
The action of connecting a portable electronic device, such as a laptop or smartphone, to a docking station or peripheral.
Hành động kết nối một thiết bị điện tử di động, chẳng hạn như máy tính xách tay hoặc điện thoại thông minh, với một trạm kết nối hoặc thiết bị ngoại vi.
Example Sentences
“The docking of the cruise ship was delayed due to strong winds.”
Việc cập bến của tàu du lịch bị trì hoãn do gió mạnh.
“The astronauts successfully completed the docking procedure with the space station.”
Các phi hành gia đã hoàn thành thành công thủ tục ghép nối với trạm vũ trụ.
“He uses a docking station to connect his laptop to multiple monitors.”
Anh ấy sử dụng một trạm kết nối để kết nối máy tính xách tay của mình với nhiều màn hình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: