noun
English to Vietnamese Dictionary

docking Meaning in Vietnamese (docking nghĩa là gì)

việc cập bến, việc ghép nối, việc kết nối
việc cập bến in English:docking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của docking trong tiếng Việt là việc cập bến, việc ghép nối, việc kết nối. (Quá trình đưa tàu thuyền vào bến hoặc cập mạn cầu tàu để bốc dỡ hàng hóa hoặc bảo trì.)

Definitions of Docking

  1. 1
    noun
    việc cập bến

    The process of bringing a ship or boat into a dock or alongside a pier for loading, unloading, or maintenance.

    Quá trình đưa tàu thuyền vào bến hoặc cập mạn cầu tàu để bốc dỡ hàng hóa hoặc bảo trì.

  2. 2
    noun
    việc ghép nối

    The procedure of joining two spacecraft together in orbit, allowing for transfer of crew or cargo.

    Thủ tục ghép nối hai tàu vũ trụ với nhau trên quỹ đạo, cho phép chuyển giao phi hành đoàn hoặc hàng hóa.

  3. 3
    noun
    việc kết nối

    The action of connecting a portable electronic device, such as a laptop or smartphone, to a docking station or peripheral.

    Hành động kết nối một thiết bị điện tử di động, chẳng hạn như máy tính xách tay hoặc điện thoại thông minh, với một trạm kết nối hoặc thiết bị ngoại vi.

Example Sentences

“The docking of the cruise ship was delayed due to strong winds.”

Việc cập bến của tàu du lịch bị trì hoãn do gió mạnh.

“The astronauts successfully completed the docking procedure with the space station.”

Các phi hành gia đã hoàn thành thành công thủ tục ghép nối với trạm vũ trụ.

“He uses a docking station to connect his laptop to multiple monitors.”

Anh ấy sử dụng một trạm kết nối để kết nối máy tính xách tay của mình với nhiều màn hình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

berthingmooring

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

undockingdeparting

Inflected Word Forms

infinitivedock
past tensedocked
noundock
pluraldocks
agent noundocker