noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

docket Meaning in Vietnamese (docket nghĩa là gì)

noundocket, danh sách vụ án, phiếu hàng hóa
verblập danh sách
docket in English:docket
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của docket trong tiếng Việt là docket, danh sách vụ án, phiếu hàng hóa, lập danh sách. (Một danh sách các vụ án để xét xử hoặc các mục cần chú ý, thường trong bối cảnh tòa án hoặc hành chính.)

Definitions of Docket

  1. 1
    noun(formal)
    danh sách vụ án

    A list of cases for trial or items for attention, typically in a court or administrative setting.

    Một danh sách các vụ án để xét xử hoặc các mục cần chú ý, thường trong bối cảnh tòa án hoặc hành chính.

  2. 2
    noun
    phiếu hàng hóa

    A document or label listing the contents of a package or the details of a consignment.

    Một tài liệu hoặc nhãn liệt kê nội dung của một gói hàng hoặc chi tiết của một lô hàng.

  3. 3
    verb
    lập danh sách

    To enter a case or item on a list or schedule, especially in a court record.

    Ghi một vụ án hoặc mục vào danh sách hoặc lịch trình, đặc biệt là trong hồ sơ tòa án.

Example Sentences

formal

“The judge reviewed the court docket before the proceedings began.”

business

“Please docket this new case immediately.”

Xin vui lòng lập danh sách vụ án mới này ngay lập tức.

business

“The shipping company provided a docket detailing all the items in the consignment.”

Công ty vận chuyển đã cung cấp một phiếu hàng hóa chi tiết tất cả các mặt hàng trong lô hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedocketed
present participledocketing