noun
English to Vietnamese Dictionary
dong Meaning in Vietnamese (dong nghĩa là gì)
tiếng chuông, của quý, đồng
tiếng chuông in English:dong
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dong trong tiếng Việt là tiếng chuông, của quý, đồng. (Âm thanh sâu lắng, vang dội, thường phát ra từ một chiếc chuông lớn.)
Definitions of Dong
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensedonged
present participledonging