noun
English to Vietnamese Dictionary

dong Meaning in Vietnamese (dong nghĩa là gì)

tiếng chuông, của quý, đồng
tiếng chuông in English:dong
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dong trong tiếng Việt là tiếng chuông, của quý, đồng. (Âm thanh sâu lắng, vang dội, thường phát ra từ một chiếc chuông lớn.)

Definitions of Dong

  1. 1
    noun
    tiếng chuông

    A deep, resonant sound, typically made by a large bell.

    Âm thanh sâu lắng, vang dội, thường phát ra từ một chiếc chuông lớn.

  2. 2
    noun(slang)
    của quý

    A vulgar slang term for a man's penis.

    Một thuật ngữ tiếng lóng thô tục chỉ dương vật của đàn ông.

  3. 3
    noun
    đồng

    The basic monetary unit of Vietnam.

    Đơn vị tiền tệ cơ bản của Việt Nam.

Example Sentences

general

“The old clock tower struck noon with a deep dong.”

informal, vulgar

“He used a vulgar term, referring to a 'dong'.”

Anh ta đã dùng một thuật ngữ thô tục, ám chỉ 'của quý'.

formal, factual

“The Vietnamese dong is the official currency of Vietnam.”

Đồng Việt Nam là tiền tệ chính thức của Việt Nam.

Inflected Word Forms

past tensedonged
present participledonging