noun
English to Vietnamese Dictionary
donkey Meaning in Vietnamese (donkey nghĩa là gì)
con lừa, kẻ ngốc
con lừa in English:donkey
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của donkey trong tiếng Việt là con lừa, kẻ ngốc. (Một loài động vật móng guốc đã được thuần hóa thuộc họ ngựa, có tai dài và tiếng kêu rống, thường được dùng làm vật chuyên chở.)
Definitions of Donkey
- 1
- 2
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
assburro
Inflected Word Forms
pluraldonkeys
possessivedonkey's
adjectivedonkeyish
Phrases & Idiomatic Expressions
donkey's yearsidiom
A very long time.
stubborn as a donkeyexpression
Extremely obstinate or unyielding.