ass Meaning in Vietnamese (ass nghĩa là gì)
Nghĩa của ass trong tiếng Việt là lừa, mông, thằng ngốc. (Một loài động vật móng guốc thuần hóa thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa và có tai dài hơn, nổi tiếng vì sự bướng bỉnh và được dùng làm vật chuyên chở.)
Definitions of Ass
- 1nounlừa
A domesticated hoofed mammal of the horse family, typically smaller than a horse and with longer ears, known for its stubbornness and use as a beast of burden.
Một loài động vật móng guốc thuần hóa thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa và có tai dài hơn, nổi tiếng vì sự bướng bỉnh và được dùng làm vật chuyên chở.
- 2
- 3noun(informal)thằng ngốc
A foolish, stupid, or contemptible person, used informally as an insult.
Một người ngu ngốc, đần độn hoặc đáng khinh, được sử dụng một cách không trang trọng như một lời xúc phạm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To be very impressive or successful; to defeat someone decisively.
A person or thing that is very annoying or troublesome.
To work extremely hard.