noun
English to Vietnamese Dictionary

ass Meaning in Vietnamese (ass nghĩa là gì)

lừa, mông, thằng ngốc
lừa in English:ass
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ass trong tiếng Việt là lừa, mông, thằng ngốc. (Một loài động vật móng guốc thuần hóa thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa và có tai dài hơn, nổi tiếng vì sự bướng bỉnh và được dùng làm vật chuyên chở.)

Definitions of Ass

  1. 1
    noun
    lừa

    A domesticated hoofed mammal of the horse family, typically smaller than a horse and with longer ears, known for its stubbornness and use as a beast of burden.

    Một loài động vật móng guốc thuần hóa thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa và có tai dài hơn, nổi tiếng vì sự bướng bỉnh và được dùng làm vật chuyên chở.

  2. 2
    noun(informal)
    mông

    The buttocks or rear end of a person or animal, often used informally or vulgarly.

    Phần mông hoặc phần sau của người hoặc động vật, thường được sử dụng một cách không trang trọng hoặc thô tục.

  3. 3
    noun(informal)
    thằng ngốc

    A foolish, stupid, or contemptible person, used informally as an insult.

    Một người ngu ngốc, đần độn hoặc đáng khinh, được sử dụng một cách không trang trọng như một lời xúc phạm.

Example Sentences

casual

“The old farmer relied on his ass to carry water from the well.”

casual

“He slipped and landed hard on his ass, much to everyone's amusement.”

informal

“Don't be an ass; admit your mistake and apologize.”

Đừng có làm thằng ngốc; hãy thừa nhận sai lầm của mình và xin lỗi đi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

donkeyburro

Inflected Word Forms

nounasshole
pluralasses
adjectiveassy

Phrases & Idiomatic Expressions

kick assidiom

To be very impressive or successful; to defeat someone decisively.

pain in the assidiom

A person or thing that is very annoying or troublesome.

work one's ass offidiom

To work extremely hard.