noun
English to Vietnamese Dictionary

donna Meaning in Vietnamese (donna nghĩa là gì)

bà
bà in English:donna
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của donna trong tiếng Việt là bà. (Một danh hiệu kính trọng dành cho phụ nữ trong các nền văn hóa nói tiếng Ý, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, tương đương với 'Lady' hoặc 'Madam'.)

Definitions of Donna

  1. 1
    noun(formal)
    bà

    A title of respect for a woman in Italian, Spanish, and Portuguese-speaking cultures, equivalent to 'Lady' or 'Madam'.

    Một danh hiệu kính trọng dành cho phụ nữ trong các nền văn hóa nói tiếng Ý, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, tương đương với 'Lady' hoặc 'Madam'.

Example Sentences

formal

“Donna Sofia, the owner of the vineyard, greeted us warmly.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: