other · noun
English to Vietnamese Dictionary

donny Meaning in Vietnamese (donny nghĩa là gì)

otherDonny
nounanh chàng
Donny in English:donny
Phonetic:Đon-ni
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của donny trong tiếng Việt là Donny, anh chàng. (Một tên gọi thân mật hoặc biệt danh phổ biến cho tên riêng của nam giới là Donald.)

Definitions of Donny

  1. 1
    other(informal)
    Donny

    A common diminutive or nickname for the male given name Donald.

    Một tên gọi thân mật hoặc biệt danh phổ biến cho tên riêng của nam giới là Donald.

  2. 2
    noun(slang)
    anh chàng

    An informal and often regional term, especially in Scottish English, for a man or boy.

    Một thuật ngữ không chính thức và thường mang tính vùng miền, đặc biệt trong tiếng Anh Scotland, dùng để chỉ một người đàn ông hoặc một cậu bé.

Example Sentences

casual

“Donny, could you please help me carry these boxes?”

Inflected Word Forms

pluraldonnies