noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

dot Meaning in Vietnamese (dot nghĩa là gì)

nounchấm, chấm nhỏ, dấu chấm
verbchấm
chấm in English:dot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dot trong tiếng Việt là chấm, chấm nhỏ, dấu chấm. (Một dấu hoặc vết nhỏ hình tròn, thường dùng làm yếu tố trang trí hoặc để chỉ vị trí.)

Definitions of Dot

  1. 1
    noun
    chấm nhỏ

    A small round mark or spot, often used as a decorative element or to indicate a position.

    Một dấu hoặc vết nhỏ hình tròn, thường dùng làm yếu tố trang trí hoặc để chỉ vị trí.

  2. 2
    noun
    dấu chấm

    A punctuation mark (.) used at the end of a sentence or abbreviation, also known as a period or full stop.

    Một dấu chấm câu (.) dùng ở cuối câu hoặc chữ viết tắt, còn được gọi là dấu chấm câu hoặc dấu chấm hết.

  3. 3
    verb
    chấm

    To mark something with a dot or dots.

    Đánh dấu một cái gì đó bằng một hoặc nhiều dấu chấm.

Example Sentences

casual

“There was a small dot on the map indicating our location.”

Có một chấm nhỏ trên bản đồ chỉ vị trí của chúng tôi.

casual

“Please dot your 'i's and cross your 't's carefully.”

Xin hãy chấm các chữ 'i' và gạch ngang các chữ 't' của bạn một cách cẩn thận.

casual

“The artist dotted the canvas with tiny specks of paint.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participledotting
adjectivedotted