adjective
English to Vietnamese Dictionary

drab Meaning in Vietnamese (drab nghĩa là gì)

xỉn màu, nhạt nhẽo
xỉn màu in English:drab
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của drab trong tiếng Việt là xỉn màu, nhạt nhẽo. (Thiếu sự tươi sáng hoặc thú vị; buồn tẻ một cách ảm đạm.)

Definitions of Drab

  1. 1
    adjective
    nhạt nhẽo

    Lacking brightness or interest; drearily dull.

    Thiếu sự tươi sáng hoặc thú vị; buồn tẻ một cách ảm đạm.

  2. 2
    adjective
    xỉn màu

    Of a dull light brown or yellowish-brown color.

    Có màu nâu sáng hoặc nâu vàng xỉn.

Example Sentences

“The drab office decor made everyone feel uninspired.”

“She chose a drab grey dress for the formal event.”

Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu xám xỉn cho sự kiện trang trọng.

“His life became drab after he lost his job.”

Cuộc sống của anh ấy trở nên nhạt nhẽo sau khi anh ấy mất việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dulldrearyuninterestingsomberlackluster

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noundrabness
adverbdrably