noun
English to Vietnamese Dictionary

drake Meaning in Vietnamese (drake nghĩa là gì)

vịt đực
vịt đực in English:drake
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của drake trong tiếng Việt là vịt đực. (Một con vịt đực trưởng thành, thường được phân biệt với con cái bởi bộ lông sặc sỡ hơn và tiếng kêu đặc trưng.)

Definitions of Drake

  1. 1
    noun
    vịt đực

    A drake is an adult male duck, often distinguished from the female by its more colorful plumage and specific calls.

    Một con vịt đực trưởng thành, thường được phân biệt với con cái bởi bộ lông sặc sỡ hơn và tiếng kêu đặc trưng.

Example Sentences

casual

“The drake proudly led his flock across the pond.”

Con vịt đực tự hào dẫn đàn của nó băng qua ao.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

male duck

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hen duckduck

Inflected Word Forms

nounduck
nounduckling