adverb
English to Vietnamese Dictionary

dreadfully Meaning in Vietnamese (dreadfully nghĩa là gì)

một cách khủng khiếp
một cách khủng khiếp in English:dreadfully
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dreadfully trong tiếng Việt là một cách khủng khiếp. (Mô tả một cái gì đó cực kỳ tồi tệ, khó chịu hoặc nghiêm trọng về bản chất hoặc mức độ.)

Definitions of Dreadfully

  1. 1
    adverb
    một cách khủng khiếp

    "Dreadfully" describes something that is extremely bad, unpleasant, or severe in nature or degree.

    Mô tả một cái gì đó cực kỳ tồi tệ, khó chịu hoặc nghiêm trọng về bản chất hoặc mức độ.

Example Sentences

casual

“The weather was dreadfully cold yesterday, making it difficult to go outside.”

Thời tiết hôm qua lạnh khủng khiếp, khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.

casual

“She performed dreadfully in the final examination, much to her disappointment.”

Cô ấy đã làm bài kiểm tra cuối kỳ một cách khủng khiếp, khiến cô ấy rất thất vọng.

formal

“I'm dreadfully sorry for the inconvenience caused by the delay.”

Tôi vô cùng xin lỗi vì sự bất tiện gây ra bởi sự chậm trễ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participledreading
noundread
adjectivedreadful
adjectivedreaded