verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

dribble Meaning in Vietnamese (dribble nghĩa là gì)

verbnhỏ giọt, dẫn bóng
nounvệt nhỏ
nhỏ giọt in English:dribble
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dribble trong tiếng Việt là nhỏ giọt, dẫn bóng, vệt nhỏ. (Di chuyển bóng bằng cách nảy, đá hoặc mang bóng liên tục bằng những cú chạm ngắn, thường thấy trong các môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá.)

Definitions of Dribble

  1. 1
    verb
    dẫn bóng

    To move a ball by repeatedly bouncing it, kicking it, or carrying it along with short touches, typically in sports like basketball or football.

    Di chuyển bóng bằng cách nảy, đá hoặc mang bóng liên tục bằng những cú chạm ngắn, thường thấy trong các môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá.

  2. 2
    verb
    nhỏ giọt

    To flow or allow a liquid to flow in small, continuous drops or a thin stream.

    Chảy hoặc cho phép chất lỏng chảy thành từng giọt nhỏ, liên tục hoặc thành dòng mỏng.

  3. 3
    noun
    vệt nhỏ

    A very small amount of something, especially a liquid, that flows or falls.

    Một lượng rất nhỏ của thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng, chảy hoặc rơi xuống.

Example Sentences

“The player managed to dribble the ball past three defenders.”

Cầu thủ đã xoay sở để dẫn bóng qua ba hậu vệ.

“Water began to dribble from the leaky faucet.”

“He let a dribble of sauce fall onto his shirt.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedribbled
gerunddribbling
agent noundribbler