verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

drifting Meaning in Vietnamese (drifting nghĩa là gì)

verbtrôi dạt
nounsự trôi dạt, kỹ thuật drift
trôi dạt in English:drifting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của drifting trong tiếng Việt là trôi dạt, sự trôi dạt, kỹ thuật drift. (Hành động bị cuốn đi chậm chạp bởi dòng không khí hoặc nước, hoặc di chuyển không mục đích, không phương hướng.)

Definitions of Drifting

  1. 1
    verb
    trôi dạt

    The act of being carried slowly by a current of air or water, or of moving aimlessly without a specific direction or purpose.

    Hành động bị cuốn đi chậm chạp bởi dòng không khí hoặc nước, hoặc di chuyển không mục đích, không phương hướng.

  2. 2
    noun
    sự trôi dạt

    A gradual movement or change from an original position, course, or purpose.

    Sự di chuyển hoặc thay đổi dần dần khỏi vị trí, hướng đi hoặc mục đích ban đầu.

  3. 3
    noun
    kỹ thuật drift

    The technique of driving a car through a corner at high speed in such a way that the rear wheels lose traction and the car slides sideways.

    Kỹ thuật lái xe ô tô vào cua ở tốc độ cao sao cho bánh sau mất độ bám và xe trượt ngang.

Example Sentences

“The boat was drifting helplessly in the open sea.”

“He felt himself drifting away from his old friends.”

“The car started drifting on the icy road.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

floatingwanderingstrayingmeandering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

anchoredfixedsettleddirected

Inflected Word Forms

past tensedrifted
noundrift
agent noundrifter