verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
drifting Meaning in Vietnamese (drifting nghĩa là gì)
verbtrôi dạt
nounsự trôi dạt, kỹ thuật drift
trôi dạt in English:drifting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của drifting trong tiếng Việt là trôi dạt, sự trôi dạt, kỹ thuật drift. (Hành động bị cuốn đi chậm chạp bởi dòng không khí hoặc nước, hoặc di chuyển không mục đích, không phương hướng.)
Definitions of Drifting
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensedrifted
noundrift
agent noundrifter