pronoun
English to Vietnamese Dictionary

du Meaning in Vietnamese (du nghĩa là gì)

bạn
bạn in English:du
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của du trong tiếng Việt là bạn. (Một dạng rút gọn, thân mật của đại từ ngôi thứ hai 'you', thường gặp trong giao tiếp trên mạng và tin nhắn.)

Definitions of Du

  1. 1
    pronoun(slang)
    bạn

    An informal, shortened form of the second-person pronoun 'you', often encountered in internet communication and text messages.

    Một dạng rút gọn, thân mật của đại từ ngôi thứ hai 'you', thường gặp trong giao tiếp trên mạng và tin nhắn.

Example Sentences

casual

“Hey du, wanna grab some coffee later?”

Này bạn, lát đi uống cà phê không?

casual

“What du think about this new game?”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

you