adjective
English to Vietnamese Dictionary

dual Meaning in Vietnamese (dual nghĩa là gì)

kép
kép in English:dual
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dual trong tiếng Việt là kép. (Bao gồm hai phần, yếu tố hoặc khía cạnh; có hai đặc điểm hoặc chức năng.)

Definitions of Dual

  1. 1
    adjective
    kép

    Consisting of two parts, elements, or aspects; having a double character or function.

    Bao gồm hai phần, yếu tố hoặc khía cạnh; có hai đặc điểm hoặc chức năng.

Example Sentences

business

“The company announced a new product with dual functionality.”

Công ty đã công bố một sản phẩm mới với chức năng kép.

formal

“He holds dual citizenship.”

Anh ấy có hai quốc tịch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

singlesingularsolo

Inflected Word Forms

nounduality
adverbdually