verb
English to Vietnamese Dictionary
dub Meaning in Vietnamese (dub nghĩa là gì)
lồng tiếng, gọi biệt danh
lồng tiếng in English:dub
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dub trong tiếng Việt là lồng tiếng, gọi biệt danh. (Thay thế lời thoại gốc trong phim hoặc chương trình phát sóng bằng bản dịch sang ngôn ngữ khác.)
Definitions of Dub
- 1verblồng tiếng
To replace the original speech in a film or broadcast with a translation in another language.
Thay thế lời thoại gốc trong phim hoặc chương trình phát sóng bằng bản dịch sang ngôn ngữ khác.
- 2verbgọi biệt danh
To give an unofficial name or nickname to someone or something.
Đặt một tên không chính thức hoặc biệt danh cho ai đó hoặc cái gì đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
re-recordoverdub
Inflected Word Forms
third person singulardubs
past tensedubbed
gerunddubbing