noun
English to Vietnamese Dictionary

dubai Meaning in Vietnamese (dubai nghĩa là gì)

Dubai
Dubai in English:dubai
Phonetic:Đu-bai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dubai trong tiếng Việt là Dubai. (Dubai là một thành phố và tiểu vương quốc ở Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, nổi tiếng với mua sắm xa hoa, kiến trúc siêu hiện đại và cuộc sống về đêm sôi động.)

Definitions of Dubai

  1. 1
    noun
    Dubai

    Dubai is a city and emirate in the United Arab Emirates, known for luxury shopping, ultramodern architecture, and a lively nightlife scene.

    Dubai là một thành phố và tiểu vương quốc ở Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, nổi tiếng với mua sắm xa hoa, kiến trúc siêu hiện đại và cuộc sống về đêm sôi động.

Example Sentences

casual

“Many tourists visit Dubai for its impressive skyscrapers and desert safaris.”