noun
English to Vietnamese Dictionary

dumpling Meaning in Vietnamese (dumpling nghĩa là gì)

bánh bao
bánh bao in English:dumpling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dumpling trong tiếng Việt là bánh bao. (Một khối bột nhỏ, tròn, đôi khi có nhân, được luộc, hấp hoặc chiên, dùng với súp hoặc món hầm, hoặc như một món ăn riêng.)

Definitions of Dumpling

  1. 1
    noun
    bánh bao

    A small, rounded mass of dough, sometimes filled, cooked by boiling, steaming, or frying, and served with soup or stew, or as a dish on its own.

    Một khối bột nhỏ, tròn, đôi khi có nhân, được luộc, hấp hoặc chiên, dùng với súp hoặc món hầm, hoặc như một món ăn riêng.

Example Sentences

casual

“She ordered a plate of steamed dumplings with spicy sauce.”

casual

“My grandmother makes the best chicken and dumpling soup.”

Bà tôi làm món súp gà và bánh bao ngon nhất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wontonpotstickergnocchi

Inflected Word Forms

agent noundumpling maker
adjectivedumpling-like