other
English to Vietnamese Dictionary

edith Meaning in Vietnamese (edith nghĩa là gì)

Edith
Edith in English:edith
Phonetic:Ê-đít
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của edith trong tiếng Việt là Edith. (Edith là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thịnh vượng trong chiến tranh' hoặc 'món quà giàu có'.)

Definitions of Edith

  1. 1
    other
    Edith

    Edith is a feminine given name of Old English origin, meaning 'prosperous in war' or 'rich gift'.

    Edith là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thịnh vượng trong chiến tranh' hoặc 'món quà giàu có'.

Example Sentences

“Edith often visited the local library to read historical novels.”

“Dr. Edith Brown presented her research findings at the conference.”

Tiến sĩ Edith Brown đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.