noun
English to Vietnamese Dictionary

edition Meaning in Vietnamese (edition nghĩa là gì)

ấn bản, bản
ấn bản in English:edition
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của edition trong tiếng Việt là ấn bản, bản. (Một dạng hoặc phiên bản cụ thể của một văn bản đã xuất bản, chẳng hạn như sách, tạp chí hoặc báo, được sản xuất tại một thời điểm.)

Definitions of Edition

  1. 1
    noun
    bản

    A particular form or version of a published text, such as a book, magazine, or newspaper, that is produced at one time.

    Một dạng hoặc phiên bản cụ thể của một văn bản đã xuất bản, chẳng hạn như sách, tạp chí hoặc báo, được sản xuất tại một thời điểm.

Example Sentences

“The first edition of the novel sold out quickly.”

Ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết đã bán hết nhanh chóng.

“This special edition includes bonus content.”

Bản đặc biệt này bao gồm nội dung tặng kèm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouneditor
adjectiveeditorial