noun
English to Vietnamese Dictionary

edwin Meaning in Vietnamese (edwin nghĩa là gì)

Edwin
Edwin in English:edwin
Phonetic:Éc-uyn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của edwin trong tiếng Việt là Edwin. (Edwin là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người bạn giàu có' hoặc 'người bạn thịnh vượng'.)

Definitions of Edwin

  1. 1
    noun
    Edwin

    Edwin is a male given name of Old English origin, meaning 'rich friend' or 'prosperous friend'.

    Edwin là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người bạn giàu có' hoặc 'người bạn thịnh vượng'.

Example Sentences

historical

“Edwin was a king of Northumbria in the 7th century.”

Edwin là một vị vua của Northumbria vào thế kỷ thứ 7.

casual

“My friend Edwin is an excellent musician.”

Bạn tôi, Edwin, là một nhạc sĩ xuất sắc.