other
English to Vietnamese Dictionary

eli Meaning in Vietnamese (eli nghĩa là gì)

Eli
Eli in English:eli
Phonetic:Ê-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của eli trong tiếng Việt là Eli. (Eli là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'Chúa của tôi' hoặc 'sự thăng thiên'.)

Definitions of Eli

  1. 1
    other
    Eli

    Eli is a male given name of Hebrew origin, meaning 'my God' or 'ascension'.

    Eli là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'Chúa của tôi' hoặc 'sự thăng thiên'.

Example Sentences

general

“Eli is a common name in many cultures.”

Eli là một cái tên phổ biến ở nhiều nền văn hóa.