noun
English to Vietnamese Dictionary
elves Meaning in Vietnamese (elves nghĩa là gì)
yêu tinh
Từ đồng nghĩa:tinh linhtiên
yêu tinh in English:elves
Plural: elves
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của elves trong tiếng Việt là yêu tinh. (Những sinh vật thần thoại, siêu nhiên, thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, giống con người với tai nhọn, sức mạnh ma thuật và có mối liên hệ với thiên nhiên, nổi tiếng với vẻ đẹp và sự trường thọ.)
Definitions of Elves
- 1nounyêu tinh
Mythical, supernatural beings, often depicted as small, human-like creatures with pointed ears, magical powers, and a connection to nature, known for their beauty and longevity.
Những sinh vật thần thoại, siêu nhiên, thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, giống con người với tai nhọn, sức mạnh ma thuật và có mối liên hệ với thiên nhiên, nổi tiếng với vẻ đẹp và sự trường thọ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
tinh linhtiên
Inflected Word Forms
nounelf
adjectiveelven