noun
English to Vietnamese Dictionary

elves Meaning in Vietnamese (elves nghĩa là gì)

yêu tinh
Từ đồng nghĩa:tinh linhtiên
yêu tinh in English:elves
Plural: elves
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của elves trong tiếng Việt là yêu tinh. (Những sinh vật thần thoại, siêu nhiên, thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, giống con người với tai nhọn, sức mạnh ma thuật và có mối liên hệ với thiên nhiên, nổi tiếng với vẻ đẹp và sự trường thọ.)

Definitions of Elves

  1. 1
    noun
    yêu tinh

    Mythical, supernatural beings, often depicted as small, human-like creatures with pointed ears, magical powers, and a connection to nature, known for their beauty and longevity.

    Những sinh vật thần thoại, siêu nhiên, thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ bé, giống con người với tai nhọn, sức mạnh ma thuật và có mối liên hệ với thiên nhiên, nổi tiếng với vẻ đẹp và sự trường thọ.

Example Sentences

“The children loved stories about magical elves living in the forest.”

Bọn trẻ rất thích những câu chuyện về yêu tinh huyền diệu sống trong rừng.

“In many fantasy tales, elves are portrayed as wise and ancient beings.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tinh linhtiên

Inflected Word Forms

nounelf
adjectiveelven